military engineer

military engineer

A military engineer surveys a site for a new bridge.

Định nghĩa

Danh từ: Kỹ sư quân sựmột thành viên của quân đội được đào tạo về kỹ thuật công tác xây dựng, chịu trách nhiệm thiết kế, xây dựng, sửa chữa các công trình quân sự (như cầu, đường, boongke, căn cứ) thực hiện các nhiệm vụ kỹ thuật trong chiến đấu.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư quân sự đã xây một cây cầu tạm bắc qua sông cho quân đội.)
  • (Trong chiến tranh, các kỹ sư quân sự rất cần thiết để xây dựng các công trình phòng thủ.)
  • (Một kỹ sư quân sự phải kỹ năng cả về kỹ thuật lẫn chiến thuật chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Military engineer corps": Quân đoàn công binhđơn vị chuyên trách các nhiệm vụ kỹ thuật trong quân đội.
    • The military engineer corps was deployed to clear landmines. (Quân đoàn công binh được triển khai để phá mìn.)
  • "Combat engineer": Kỹ sư chiến đấumột nhánh chuyên biệt của kỹ sư quân sự, tham gia trực tiếp vào các hoạt động chiến đấu.
    • Combat engineers are trained to breach enemy defenses. (Kỹ sư chiến đấu được huấn luyện để phá vỡ tuyến phòng thủ của địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Engineering (n): Kỹ thuật; ngành kỹ thuật.
  • Engineer (n): Kỹ sư (nói chung).
  • Military (adj): Thuộc về quân sự.
Từ đồng nghĩa
  • Kỹ sư công binh: Cách gọi thông dụng trong tiếng Việt, đồng nghĩa với "military engineer".
  • Chuyên gia kỹ thuật quân sự: Nhấn mạnh vai trò chuyên môn kỹ thuật trong quân đội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "military engineer". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ đi kèm: - Work as a military engineer: Làm việc như một kỹ sư quân sự. - He works as a military engineer in the army. (Anh ấy làm kỹ sư quân sự trong quân đội.) - Deploy military engineers: Triển khai kỹ sư quân sự. - The commander deployed military engineers to repair the damaged road. (Chỉ huy đã triển khai kỹ sư quân sự để sửa chữa con đường bị hư hỏng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "military engineer".